Kho từ › Cụm IELTS · speculating about the future › There's a possibility that

There's a possibility that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · speculating about the future IELTS
Một điều gì đó có thể xảy ra trong tương lai.
UK /ðɛrz ə ˌpɑːsəˈbɪləti ðæt/ · US /ðɛrz ə ˌpɑːsəˈbɪləti ðæt/
Something might happen in the future.
There's a possibility that we will see flying cars soon.
→ Có khả năng rằng chúng ta sẽ thấy xe bay sớm.
There's a possibility that more people will choose to live in cities.→ Có khả năng rằng nhiều người sẽ chọn sống ở thành phố.
Đồng nghĩa
There's a chance thatIt's possible that
Collocations
There's a possibility thatThere's a good chance that
🎯 IELTS: Sử dụng để mở rộng các ý tưởng trong phần nói.
Câu này thể hiện sự lạc quan về tương lai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...