There's a possibility that
Nghĩa
Định nghĩa · Something might happen in the future.
“There's a possibility that we will see flying cars soon.”Có khả năng rằng chúng ta sẽ thấy xe bay sớm.
“There's a possibility that more people will choose to live in cities.”Có khả năng rằng nhiều người sẽ chọn sống ở thành phố.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mở rộng các ý tưởng trong phần nói.
Ghi chú · Câu này thể hiện sự lạc quan về tương lai.