Kho từ › Cụm IELTS · speculating about the future › I envision a future where

I envision a future where

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · speculating about the future IELTS
Tôi hình dung một tình huống tương lai có thể xảy ra.
UK /aɪ ɪnˈvɪʒən ə ˈfjuːtʃər wɛr/ · US /aɪ ɪnˈvɪʒən ə ˈfjuːtʃər wɛr/
I see a possible future situation.
I envision a future where everyone has access to clean water.
→ Tôi hình dung một tương lai mà mọi người đều có quyền truy cập vào nước sạch.
I envision a future where technology helps us connect better.→ Tôi hình dung một tương lai mà công nghệ giúp chúng ta kết nối tốt hơn.
Đồng nghĩa
I imagine a future whereI foresee a future where
Collocations
I envision a future whereI can envision a world where
🎯 IELTS: Sử dụng để làm phong phú thêm ý tưởng của bạn.
Thể hiện sự sáng tạo trong suy nghĩ về tương lai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...