Kho từ › Cụm IELTS · speculating about the future › It's expected that

It's expected that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · speculating about the future IELTS
Mọi người tin rằng điều gì đó sẽ xảy ra.
UK /ɪts ɪkˈspɛktɪd ðæt/ · US /ɪts ɪkˈspɛktɪd ðæt/
People believe something will happen.
It's expected that the population will increase in urban areas.
→ Người ta dự đoán rằng dân số sẽ tăng ở các khu vực đô thị.
It's expected that advances in medicine will continue.→ Người ta dự đoán rằng những tiến bộ trong y học sẽ tiếp tục.
Đồng nghĩa
It's predicted thatIt's anticipated that
Collocations
It's expected thatIt's widely expected that
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự đồng thuận trong ý kiến.
Dùng để thể hiện sự chờ đợi từ cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...