Kho từ › Cụm IELTS · speculating about the future › One can speculate that

One can speculate that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · speculating about the future IELTS
Có thể đưa ra một giả thuyết về tương lai.
UK /wʌn kæn ˈspɛkjʊleɪt ðæt/ · US /wʌn kæn ˈspɛkjʊleɪt ðæt/
It's possible to make a guess about the future.
One can speculate that the economy will recover soon.
→ Có thể đưa ra giả thuyết rằng nền kinh tế sẽ phục hồi sớm.
One can speculate that education will become more digital.→ Có thể đưa ra giả thuyết rằng giáo dục sẽ trở nên kỹ thuật số hơn.
Đồng nghĩa
One can assume thatOne can predict that
Collocations
One can speculate thatOne might speculate that
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện suy nghĩ phỏng đoán.
Câu này thường dùng trong các cuộc thảo luận học thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...