Kho từ › Cụm IELTS · speculating about the future › I suspect that

I suspect that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · speculating about the future IELTS
Tôi nghĩ rằng điều gì đó có thể đúng.
UK /aɪ səˈspɛkt ðæt/ · US /aɪ səˈspɛkt ðæt/
I think something is probably true.
I suspect that there will be more regulations in the future.
→ Tôi nghi ngờ rằng sẽ có nhiều quy định hơn trong tương lai.
I suspect that people's habits will change significantly post-pandemic.→ Tôi nghi ngờ rằng thói quen của mọi người sẽ thay đổi đáng kể sau đại dịch.
Đồng nghĩa
I believe thatI think that
Collocations
I suspect thatI have a suspicion that
🎯 IELTS: Nên sử dụng khi bạn không hoàn toàn chắc chắn.
Thể hiện sự không chắc chắn nhưng có cơ sở.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...