It’s clear that
Nghĩa
Định nghĩa · It's obvious that something is true.
“It’s clear that technology will continue to evolve.”Rõ ràng là công nghệ sẽ tiếp tục phát triển.
“It’s clear that climate change is a pressing issue.”Rõ ràng là biến đổi khí hậu là một vấn đề cấp bách.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh tính hiển nhiên của một ý tưởng.
Ghi chú · Câu này thể hiện sự chắc chắn trong lập luận.