Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · speculating about the future · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

It’s clear that

/ɪts klɪr ðæt/ B2 IELTS

Nghĩa

Rõ ràng là điều gì đó là đúng. phr.

Định nghĩa · It's obvious that something is true.

“It’s clear that technology will continue to evolve.”Rõ ràng là công nghệ sẽ tiếp tục phát triển.

“It’s clear that climate change is a pressing issue.”Rõ ràng là biến đổi khí hậu là một vấn đề cấp bách.

Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh tính hiển nhiên của một ý tưởng.

Ghi chú · Câu này thể hiện sự chắc chắn trong lập luận.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...