It's worth noting that
Nghĩa
Định nghĩa · This is an important point to remember.
“It's worth noting that many countries are investing in green technology.”Điều này đáng chú ý rằng nhiều quốc gia đang đầu tư vào công nghệ xanh.
“It's worth noting that public opinion can influence policy changes.”Điều này đáng chú ý rằng ý kiến công chúng có thể ảnh hưởng đến sự thay đổi chính sách.
Mẹo IELTS · Sử dụng để làm nổi bật các điểm chính.
Ghi chú · Dùng để nhấn mạnh thông tin quan trọng.