Kho từ › Cụm IELTS · speculating about the future › It's worth noting that

It's worth noting that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · speculating about the future IELTS
Điều này là một điểm quan trọng cần nhớ.
UK /ɪts wɜrθ ˈnoʊtɪŋ ðæt/ · US /ɪts wɜrθ ˈnoʊtɪŋ ðæt/
This is an important point to remember.
It's worth noting that many countries are investing in green technology.
→ Điều này đáng chú ý rằng nhiều quốc gia đang đầu tư vào công nghệ xanh.
It's worth noting that public opinion can influence policy changes.→ Điều này đáng chú ý rằng ý kiến công chúng có thể ảnh hưởng đến sự thay đổi chính sách.
Đồng nghĩa
It's important to highlight thatIt's significant to mention that
Collocations
It's worth noting thatIt's important to remember that
🎯 IELTS: Sử dụng để làm nổi bật các điểm chính.
Dùng để nhấn mạnh thông tin quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...