Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · speculating about the future · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

One thing is for sure:

/wʌn θɪŋ ɪz fɔr ʃʊr/ B2 IELTS

Nghĩa

Có một điều mà chúng ta biết là đúng. phr.

Định nghĩa · There is something that we know is true.

“One thing is for sure: change is inevitable.”Có một điều chắc chắn: sự thay đổi là không thể tránh khỏi.

“One thing is for sure: technology will keep advancing.”Có một điều chắc chắn: công nghệ sẽ tiếp tục phát triển.

Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh một điểm mạnh mẽ.

Ghi chú · Câu này nhấn mạnh sự chắc chắn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...