Kho từ › Cụm IELTS · speculating about the future › One thing is for sure:

One thing is for sure:

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · speculating about the future IELTS
Có một điều mà chúng ta biết là đúng.
UK /wʌn θɪŋ ɪz fɔr ʃʊr/ · US /wʌn θɪŋ ɪz fɔr ʃʊr/
There is something that we know is true.
One thing is for sure: change is inevitable.
→ Có một điều chắc chắn: sự thay đổi là không thể tránh khỏi.
One thing is for sure: technology will keep advancing.→ Có một điều chắc chắn: công nghệ sẽ tiếp tục phát triển.
Đồng nghĩa
One certainty is thatOne fact is that
Collocations
One thing is for sureOne thing we know is that
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh một điểm mạnh mẽ.
Câu này nhấn mạnh sự chắc chắn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...