Kho từ › Cụm IELTS · speculating about the future › I would not be shocked if

I would not be shocked if

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · speculating about the future IELTS
Tôi nghĩ rằng điều gì đó có thể dễ dàng xảy ra.
UK /aɪ wʊd nɒt bi ʃɒkt ɪf/ · US /aɪ wʊd nɒt bi ʃɒkt ɪf/
I think something could easily happen.
I would not be shocked if online shopping becomes the norm.
→ Tôi sẽ không ngạc nhiên nếu mua sắm trực tuyến trở thành điều bình thường.
I would not be shocked if we discover life on other planets.→ Tôi sẽ không ngạc nhiên nếu chúng ta phát hiện ra sự sống trên các hành tinh khác.
Đồng nghĩa
I wouldn't be surprised ifI wouldn't be astonished if
Collocations
I would not be shocked ifI would not be surprised if
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện suy nghĩ lạc quan.
Câu này thể hiện sự chấp nhận khả năng xảy ra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...