Kho từ › Cụm IELTS · speculating about the future › I can't help but wonder if

I can't help but wonder if

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · speculating about the future IELTS
Tôi cứ nghĩ về việc liệu điều gì đó sẽ xảy ra hay không.
UK /aɪ kænt hɛlp bʌt ˈwʌndər ɪf/ · US /aɪ kænt hɛlp bʌt ˈwʌndər ɪf/
I keep thinking about whether something will happen.
I can't help but wonder if we'll find a cure for cancer soon.
→ Tôi cứ nghĩ về việc liệu chúng ta có tìm ra thuốc chữa ung thư sớm không.
I can't help but wonder if future generations will live differently.→ Tôi cứ nghĩ về việc liệu các thế hệ tương lai sẽ sống khác đi.
Đồng nghĩa
I often think about whetherI can't stop thinking about if
Collocations
I can't help but wonder ifI can't help but think that
🎯 IELTS: Sử dụng để tạo sự kết nối với người nghe.
Thể hiện sự tò mò về tương lai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...