Kho từ › Cụm IELTS · speculating about the future › I can foresee that

I can foresee that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · speculating about the future IELTS
Tôi dự đoán điều gì sẽ xảy ra.
UK /aɪ kæn fɔrˈsi ðæt/ · US /aɪ kæn fɔrˈsi ðæt/
I predict what will happen.
I can foresee that education will become more digital.
→ Tôi dự đoán rằng giáo dục sẽ trở nên số hóa hơn.
I can foresee that people will prioritize mental health.→ Tôi dự đoán rằng mọi người sẽ ưu tiên sức khỏe tinh thần.
Đồng nghĩa
I can predict thatI can anticipate that
Collocations
I can foresee thatI foresee a future where
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chắc chắn trong dự đoán.
Dùng để thể hiện khả năng dự đoán.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...