I can foresee that
Nghĩa
Định nghĩa · I predict what will happen.
“I can foresee that education will become more digital.”Tôi dự đoán rằng giáo dục sẽ trở nên số hóa hơn.
“I can foresee that people will prioritize mental health.”Tôi dự đoán rằng mọi người sẽ ưu tiên sức khỏe tinh thần.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự chắc chắn trong dự đoán.
Ghi chú · Dùng để thể hiện khả năng dự đoán.