I would bet that
Nghĩa
Định nghĩa · I strongly believe something is true.
“I would bet that more people will prioritize work-life balance in the future.”Tôi tin chắc rằng nhiều người sẽ ưu tiên cân bằng công việc và cuộc sống trong tương lai.
“I would bet that remote learning will become more effective.”Tôi tin chắc rằng học trực tuyến sẽ trở nên hiệu quả hơn.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự chắc chắn trong bài nói.
Ghi chú · Dùng để thể hiện sự tự tin trong dự đoán.