Kho từ › Cụm IELTS · speculating about the future › I would bet that

I would bet that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · speculating about the future IELTS
Tôi tin chắc rằng điều gì đó là đúng.
UK /aɪ wəd bɛt ðæt/ · US /aɪ wəd bɛt ðæt/
I strongly believe something is true.
I would bet that more people will prioritize work-life balance in the future.
→ Tôi tin chắc rằng nhiều người sẽ ưu tiên cân bằng công việc và cuộc sống trong tương lai.
I would bet that remote learning will become more effective.→ Tôi tin chắc rằng học trực tuyến sẽ trở nên hiệu quả hơn.
Đồng nghĩa
I strongly believe thatI’m confident that
Collocations
I would bet thatI would wager that
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chắc chắn trong bài nói.
Dùng để thể hiện sự tự tin trong dự đoán.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...