Kho từ › Cụm IELTS · speculating about the future › I wouldn't rule out the chance that

I wouldn't rule out the chance that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · speculating about the future IELTS
Tôi nghĩ rằng có khả năng điều gì đó có thể xảy ra.
UK /aɪ wʊdnt ruːl aʊt ðə tʃæns ðæt/ · US /aɪ wʊdnt ruːl aʊt ðə tʃæns ðæt/
I think it's possible that something may happen.
I wouldn't rule out the chance that technology will change our lives dramatically.
→ Tôi không loại trừ khả năng công nghệ sẽ thay đổi cuộc sống của chúng ta một cách đáng kể.
I wouldn't rule out the chance that we could find life on other planets.→ Tôi không loại trừ khả năng chúng ta có thể tìm thấy sự sống trên các hành tinh khác.
Đồng nghĩa
I might consider thatIt's possible that
Collocations
I wouldn't rule out the chance thatI wouldn't rule out the possibility of
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự cẩn trọng trong suy nghĩ.
Cụm này thường dùng để thể hiện khả năng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...