Kho từ › Cụm IELTS · speculating about the future › It's conceivable that

It's conceivable that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · speculating about the future IELTS
Có thể tưởng tượng hoặc tin rằng điều gì đó xảy ra.
UK /ɪts kənˈsiːvəbl ðæt/ · US /ɪts kənˈsiːvəbl ðæt/
It's possible to imagine or believe something.
It's conceivable that renewable energy will dominate in the future.
→ Có thể tưởng tượng rằng năng lượng tái tạo sẽ chiếm ưu thế trong tương lai.
It's conceivable that we will travel to Mars within the next decade.→ Có thể tưởng tượng rằng chúng ta sẽ du hành đến Sao Hỏa trong thập kỷ tới.
Đồng nghĩa
It's imaginable thatIt's possible that
Collocations
It's conceivable thatIt's conceivable to think that
🎯 IELTS: Dùng cụm này để mở rộng ý tưởng trong bài viết.
Cụm này thể hiện khả năng xảy ra của một ý tưởng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...