Kho từ › Cụm IELTS · speculating about the future › One potential scenario is that

One potential scenario is that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · speculating about the future IELTS
Một tình huống có thể xảy ra trong tương lai.
UK /wʌn pəˈtɛnʃəl səˈnɛrioʊ ɪz ðæt/ · US /wʌn pəˈtɛnʃəl səˈnɛrioʊ ɪz ðæt/
A possible situation that could happen in the future.
One potential scenario is that cities will become smarter and more efficient.
→ Một tình huống có thể xảy ra là các thành phố sẽ trở nên thông minh và hiệu quả hơn.
One potential scenario is that climate change will lead to more extreme weather events.→ Một tình huống có thể xảy ra là biến đổi khí hậu sẽ dẫn đến nhiều hiện tượng thời tiết cực đoan hơn.
Đồng nghĩa
One possible situation is thatOne likely scenario is that
Collocations
One potential scenario is thatOne potential outcome is that
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để trình bày các kịch bản trong bài nói.
Cụm này giúp mô tả các tình huống khả thi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...