It's likely that
Nghĩa
Định nghĩa · There is a good chance that something will happen.
“It's likely that the economy will improve next year.”Có khả năng cao rằng nền kinh tế sẽ cải thiện vào năm tới.
“It's likely that more people will work remotely in the future.”Có khả năng cao rằng nhiều người sẽ làm việc từ xa trong tương lai.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi bạn tự tin về dự đoán của mình.
Ghi chú · Cụm này thể hiện sự chắc chắn hơn trong suy đoán.