Kho từ › Cụm IELTS · speculating about the future › It's likely that

It's likely that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · speculating about the future IELTS
Có khả năng cao rằng điều gì đó sẽ xảy ra.
UK /ɪts ˈlaɪkli ðæt/ · US /ɪts ˈlaɪkli ðæt/
There is a good chance that something will happen.
It's likely that the economy will improve next year.
→ Có khả năng cao rằng nền kinh tế sẽ cải thiện vào năm tới.
It's likely that more people will work remotely in the future.→ Có khả năng cao rằng nhiều người sẽ làm việc từ xa trong tương lai.
Đồng nghĩa
It's probable thatIt's expected that
Collocations
It's likely thatIt's likely to happen that
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi bạn tự tin về dự đoán của mình.
Cụm này thể hiện sự chắc chắn hơn trong suy đoán.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...