Kho từ
› Cụm IELTS · speculating about the future › There is a strong likelihood that
There is a strong likelihood that
B2phr.📁 Cụm IELTS · speculating about the futureIELTS
Có khả năng rất cao rằng điều gì đó sẽ xảy ra.
UK /ðɛr ɪz ə strɔŋ ˈlaɪklihʊd ðæt/ ·
US /ðɛr ɪz ə strɔŋ ˈlaɪklihʊd ðæt/
It is very likely that something will occur.
There is a strong likelihood that we will see advancements in AI technology.
→ Có khả năng rất cao rằng chúng ta sẽ thấy những tiến bộ trong công nghệ AI.
There is a strong likelihood that public transport will improve in urban areas.→ Có khả năng rất cao rằng giao thông công cộng sẽ cải thiện ở các khu vực đô thị.
Đồng nghĩa
There is a high chance thatIt is very likely that
Collocations
There is a strong likelihood thatThere is a strong chance that
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh khả năng xảy ra.