Kho từ › Cụm IELTS · speculating about the future › One trend to watch is that

One trend to watch is that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · speculating about the future IELTS
Một xu hướng có thể quan trọng trong tương lai.
UK /wʌn trɛnd tu wɑːtʃ ɪz ðæt/ · US /wʌn trɛnd tu wɑːtʃ ɪz ðæt/
A pattern that may be important in the future.
One trend to watch is that more people are prioritizing mental health.
→ Một xu hướng cần chú ý là nhiều người đang ưu tiên sức khỏe tâm thần.
One trend to watch is that remote work is becoming more accepted.→ Một xu hướng cần chú ý là làm việc từ xa đang trở nên được chấp nhận hơn.
Đồng nghĩa
One pattern to observe is thatOne development to notice is that
Collocations
One trend to watch is thatOne trend to follow is that
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh các xu hướng trong bài nói.
Cụm này giúp chỉ ra các xu hướng quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...