One trend to watch is that
Nghĩa
Định nghĩa · A pattern that may be important in the future.
“One trend to watch is that more people are prioritizing mental health.”Một xu hướng cần chú ý là nhiều người đang ưu tiên sức khỏe tâm thần.
“One trend to watch is that remote work is becoming more accepted.”Một xu hướng cần chú ý là làm việc từ xa đang trở nên được chấp nhận hơn.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh các xu hướng trong bài nói.
Ghi chú · Cụm này giúp chỉ ra các xu hướng quan trọng.