Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · speculating about the future · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

It seems evident that

/ɪt siːmz ˈɛvɪdənt ðæt/ B2 IELTS

Nghĩa

Rõ ràng rằng điều gì đó có khả năng xảy ra. phr.

Định nghĩa · It is clear that something is likely to happen.

“It seems evident that climate change is affecting our planet.”Rõ ràng rằng biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đến hành tinh của chúng ta.

“It seems evident that technology will play a larger role in our lives.”Rõ ràng rằng công nghệ sẽ đóng vai trò lớn hơn trong cuộc sống của chúng ta.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nhấn mạnh quan điểm của bạn.

Ghi chú · Cụm này thể hiện sự chắc chắn trong suy đoán.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...