I wouldn't be surprised to see that
Nghĩa
Định nghĩa · I think it is likely to happen.
“I wouldn't be surprised to see that technology advances rapidly in the next decade.”Tôi không ngạc nhiên nếu công nghệ phát triển nhanh chóng trong thập kỷ tới.
“I wouldn't be surprised to see that more people work from home in the future.”Tôi không ngạc nhiên nếu ngày càng nhiều người làm việc tại nhà trong tương lai.
Mẹo IELTS · Sử dụng các cụm từ này để thể hiện quan điểm cá nhân trong phần Speaking.
Ghi chú · Câu này thể hiện sự tin tưởng vào khả năng xảy ra của một sự kiện.