Kho từ › Collocations · technology › data visualization tools

data visualization tools

B2 phr. 📁 Collocations · technology IELTS
Phần mềm giúp tạo hình ảnh cho dữ liệu.
UK /ˈdeɪtə ˌvɪzjʊəlaɪˈzeɪʃən tulz/ · US /ˈdeɪtə ˌvɪzjʊəlaɪˈzeɪʃən tulz/
Software that helps create visual representations of data.
Data visualization tools help businesses understand trends.
→ Công cụ hình ảnh dữ liệu giúp doanh nghiệp hiểu các xu hướng.
Using data visualization tools can simplify complex information.→ Sử dụng công cụ hình ảnh dữ liệu có thể đơn giản hóa thông tin phức tạp.
Đồng nghĩa
data representation software
Collocations
create chartsanalyze data
🎯 IELTS: Nêu rõ cách mà công cụ hình ảnh dữ liệu cải thiện quyết định trong IELTS.
Công cụ hình ảnh dữ liệu rất hữu ích trong phân tích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...