Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · government & politics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

strengthen political engagement

/ˈstrɛŋθən pəˈlɪtɪkəl ɪnˈɡeɪdʒmənt/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường sự tham gia trong các hoạt động chính trị phr.

Định nghĩa · to increase involvement in political activities

“We aim to strengthen political engagement among young voters.”Chúng tôi nhằm tăng cường sự tham gia chính trị giữa các cử tri trẻ.

“Programs can help strengthen political engagement in the community.”Các chương trình có thể giúp tăng cường sự tham gia chính trị trong cộng đồng.

Mẹo IELTS · Nên sử dụng để thể hiện động lực trong chính trị.

Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tham gia.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...