EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · government & politics › strengthen political engagement
strengthen political engagement
B2
phr.
📁 Collocations · government & politics
IELTS
tăng cường sự tham gia trong các hoạt động chính trị
UK /ˈstrɛŋθən pəˈlɪtɪkəl ɪnˈɡeɪdʒmənt/
·
US /ˈstrɛŋθən pəˈlɪtɪkəl ɪnˈɡeɪdʒmənt/
to increase involvement in political activities
We aim to strengthen political engagement among young voters.
→ Chúng tôi nhằm tăng cường sự tham gia chính trị giữa các cử tri trẻ.
Programs can help strengthen political engagement in the community.
→ Các chương trình có thể giúp tăng cường sự tham gia chính trị trong cộng đồng.
Đồng nghĩa
boost political involvement
enhance civic participation
Collocations
actively strengthen political engagement
effectively strengthen political engagement
🎯
IELTS:
Nên sử dụng để thể hiện động lực trong chính trị.
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tham gia.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
vote for
bỏ phiếu cho ai đó
government policy
chính sách của chính phủ
political debate
cuộc tranh luận chính trị
hold office
giữ chức vụ
foreign policy
chính sách đối ngoại
political campaign
chiến dịch chính trị
public policy
chính sách công
civil rights
quyền công dân
Có trong các bộ
🔗
Collocations · government & politics
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...