EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · government & politics › promote civic responsibility
promote civic responsibility
B2
phr.
📁 Collocations · government & politics
IELTS
khuyến khích công dân tham gia vào xã hội
UK /prəˈmoʊt ˈsɪvɪk rɪˈspɑnsəˌbɪlɪti/
·
US /prəˈmoʊt ˈsɪvɪk rɪˈspɑnsəˌbɪlɪti/
to encourage citizens to take part in society
Schools should promote civic responsibility among students.
→ Các trường học nên khuyến khích trách nhiệm công dân trong học sinh.
Programs can help promote civic responsibility in the community.
→ Các chương trình có thể giúp khuyến khích trách nhiệm công dân trong cộng đồng.
Đồng nghĩa
encourage civic duty
foster social responsibility
Collocations
actively promote civic responsibility
effectively promote civic responsibility
🎯
IELTS:
Sử dụng để thể hiện sự quan tâm đến trách nhiệm xã hội.
Cụm từ này thường thấy trong giáo dục công dân.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
vote for
bỏ phiếu cho ai đó
government policy
chính sách của chính phủ
political debate
cuộc tranh luận chính trị
hold office
giữ chức vụ
foreign policy
chính sách đối ngoại
political campaign
chiến dịch chính trị
public policy
chính sách công
civil rights
quyền công dân
Có trong các bộ
🔗
Collocations · government & politics
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...