Kho từ › Từ vựng C1 · language › idiomatic

idiomatic

C1 adj. 📁 Từ vựng C1 · language IELTS
Sử dụng các biểu thức tự nhiên với người bản ngữ.
UK /ˌɪd.iˈɒm.ət.ɪk/ · US /ˌɪd.iˈɒm.ət.ɪk/
Using expressions that are natural to native speakers.
His idiomatic expressions made him sound fluent.
→ Các biểu thức thành ngữ của anh ấy khiến anh nghe giống như người bản ngữ.
Idiomatic phrases can be challenging for learners.→ Các cụm từ thành ngữ có thể khó khăn cho người học.
Đồng nghĩa
colloquialnatural
Collocations
idiomatic expressionsidiomatic language
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ để làm cho bài viết phong phú hơn.
Dùng 'idiomatic' để nói về ngôn ngữ tự nhiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...