explicate
Nghĩa
Định nghĩa · To explain or analyze in detail.
“The scholar explicated the text thoroughly.”Học giả đã giải thích văn bản một cách tỉ mỉ.
“It's important to explicate your arguments in essays.”Cần thiết phải giải thích các lập luận của bạn trong bài luận.
Mẹo IELTS · Phân tích kỹ lưỡng các luận điểm trong bài viết.
Ghi chú · Dùng 'explicate' khi cần phân tích sâu.