Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · language · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

explicate

/ˈɛk.splɪ.keɪt/ C1 IELTS

Nghĩa

Giải thích hoặc phân tích chi tiết. v.

Định nghĩa · To explain or analyze in detail.

“The scholar explicated the text thoroughly.”Học giả đã giải thích văn bản một cách tỉ mỉ.

“It's important to explicate your arguments in essays.”Cần thiết phải giải thích các lập luận của bạn trong bài luận.

Đồng nghĩa clarifyelucidate

Mẹo IELTS · Phân tích kỹ lưỡng các luận điểm trong bài viết.

Ghi chú · Dùng 'explicate' khi cần phân tích sâu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...