Kho từ › Từ vựng C1 · language › explicate

explicate

C1 v. 📁 Từ vựng C1 · language IELTS
Giải thích hoặc phân tích chi tiết.
UK /ˈɛk.splɪ.keɪt/ · US /ˈɛk.splɪ.keɪt/
To explain or analyze in detail.
The scholar explicated the text thoroughly.
→ Học giả đã giải thích văn bản một cách tỉ mỉ.
It's important to explicate your arguments in essays.→ Cần thiết phải giải thích các lập luận của bạn trong bài luận.
Đồng nghĩa
clarifyelucidate
Collocations
explicate a theoryexplicate a text
🎯 IELTS: Phân tích kỹ lưỡng các luận điểm trong bài viết.
Dùng 'explicate' khi cần phân tích sâu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...