Kho từ › Từ vựng C1 · language › verbiage

verbiage

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · language IELTS
sự sử dụng từ ngữ quá mức; sự dài dòng
UK /ˈvɜːr.bi.ɪdʒ/ · US /ˈvɜːr.bi.ɪdʒ/
excessive use of words; wordiness
The report was criticized for its verbiage.
→ Báo cáo bị chỉ trích vì sự dài dòng.
Avoid verbiage in your writing.→ Tránh sự dài dòng trong bài viết của bạn.
Đồng nghĩa
wordinessredundancy
Collocations
excessive verbiageverbiage in writing
🎯 IELTS: Sử dụng từ ngữ ngắn gọn trong Writing.
Verbiage có thể làm giảm tính hiệu quả của giao tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...