verbiage
Nghĩa
Định nghĩa · excessive use of words; wordiness
“The report was criticized for its verbiage.”Báo cáo bị chỉ trích vì sự dài dòng.
“Avoid verbiage in your writing.”Tránh sự dài dòng trong bài viết của bạn.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ ngữ ngắn gọn trong Writing.
Ghi chú · Verbiage có thể làm giảm tính hiệu quả của giao tiếp.