EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Từ vựng C1 · language › verbiage
verbiage
C1
n.
📁 Từ vựng C1 · language
IELTS
sự sử dụng từ ngữ quá mức; sự dài dòng
UK /ˈvɜːr.bi.ɪdʒ/
·
US /ˈvɜːr.bi.ɪdʒ/
excessive use of words; wordiness
The report was criticized for its verbiage.
→ Báo cáo bị chỉ trích vì sự dài dòng.
Avoid verbiage in your writing.
→ Tránh sự dài dòng trong bài viết của bạn.
Đồng nghĩa
wordiness
redundancy
Collocations
excessive verbiage
verbiage in writing
🎯
IELTS:
Sử dụng từ ngữ ngắn gọn trong Writing.
Verbiage có thể làm giảm tính hiệu quả của giao tiếp.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
idiomatic
/ˌɪd.iˈɒm.ət.ɪk/
Sử dụng các biểu thức tự nhiên với người bản ngữ.
semantics
/sɪˈmæn.tɪks/
Nghiên cứu về nghĩa trong ngôn ngữ.
colloquial
/kəˈloʊ.kwi.əl/
Được sử dụng trong cuộc trò chuyện thông thường; không trang trọng.
explicate
/ˈɛk.splɪ.keɪt/
Giải thích hoặc phân tích chi tiết.
verbalize
/ˈvɜːr.bəl.aɪz/
Diễn đạt bằng lời; phát biểu.
affirmation
/ˌæf.ərˈmeɪ.ʃən/
Hành động khẳng định điều gì đó; một tuyên bố hỗ trợ.
diction
/ˈdɪk.ʃən/
sự lựa chọn và sử dụng từ trong nói hoặc viết
linguistics
/lɪŋˈɡwɪs.tɪks/
nghiên cứu khoa học về ngôn ngữ và cấu trúc của nó
Có trong các bộ
📚
Từ vựng C1 (mở rộng)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...