Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · language · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

linguistics

/lɪŋˈɡwɪs.tɪks/ C1 IELTS

Nghĩa

ngôn ngữ học n.

Định nghĩa · the scientific study of language and its structure

“She is pursuing a degree in linguistics.”Cô ấy đang theo học ngành ngôn ngữ học.

“Linguistics explores various aspects of language.”Ngôn ngữ học khám phá nhiều khía cạnh của ngôn ngữ.

Mẹo IELTS · Thể hiện kiến thức về linguistics trong Writing.

Ghi chú · Linguistics là một lĩnh vực học thuật thú vị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...