Kho từ › Từ vựng C1 · language › linguistics

linguistics

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · language IELTS
nghiên cứu khoa học về ngôn ngữ và cấu trúc của nó
UK /lɪŋˈɡwɪs.tɪks/ · US /lɪŋˈɡwɪs.tɪks/
the scientific study of language and its structure
She is pursuing a degree in linguistics.
→ Cô ấy đang theo học ngành ngôn ngữ học.
Linguistics explores various aspects of language.→ Ngôn ngữ học khám phá nhiều khía cạnh của ngôn ngữ.
Đồng nghĩa
language studyphilology
Collocations
applied linguisticstheoretical linguistics
🎯 IELTS: Thể hiện kiến thức về linguistics trong Writing.
Linguistics là một lĩnh vực học thuật thú vị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...