Kho từ › Từ vựng C1 · language › verbalize

verbalize

C1 v. 📁 Từ vựng C1 · language IELTS
Diễn đạt bằng lời; phát biểu.
UK /ˈvɜːr.bəl.aɪz/ · US /ˈvɜːr.bəl.aɪz/
To express in words; to articulate.
It's hard to verbalize my feelings sometimes.
→ Đôi khi thật khó để diễn đạt cảm xúc của tôi.
He needs to verbalize his thoughts more clearly.→ Anh ấy cần diễn đạt suy nghĩ của mình rõ ràng hơn.
Đồng nghĩa
articulateexpress
Collocations
verbalize feelingsverbalize thoughts
🎯 IELTS: Diễn đạt rõ ràng ý tưởng trong bài viết.
Dùng 'verbalize' khi cần diễn đạt bằng lời.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...