Kho từ › Từ vựng C1 · language › affirmation

affirmation

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · language IELTS
Hành động khẳng định điều gì đó; một tuyên bố hỗ trợ.
UK /ˌæf.ərˈmeɪ.ʃən/ · US /ˌæf.ərˈmeɪ.ʃən/
The action of affirming something; a statement of support.
Her affirmation of his ideas encouraged him.
→ Sự khẳng định của cô ấy về ý tưởng của anh ấy đã khuyến khích anh.
The affirmation of cultural identity is important.→ Sự khẳng định bản sắc văn hóa là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
confirmationassertion
Collocations
positive affirmationpersonal affirmation
🎯 IELTS: Khẳng định ý kiến của bạn trong bài viết.
Dùng 'affirmation' khi nói về sự khẳng định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...