affirmation
Nghĩa
Định nghĩa · The action of affirming something; a statement of support.
“Her affirmation of his ideas encouraged him.”Sự khẳng định của cô ấy về ý tưởng của anh ấy đã khuyến khích anh.
“The affirmation of cultural identity is important.”Sự khẳng định bản sắc văn hóa là rất quan trọng.
Mẹo IELTS · Khẳng định ý kiến của bạn trong bài viết.
Ghi chú · Dùng 'affirmation' khi nói về sự khẳng định.