EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Từ vựng C1 · language › affirmation
affirmation
C1
n.
📁 Từ vựng C1 · language
IELTS
Hành động khẳng định điều gì đó; một tuyên bố hỗ trợ.
UK /ˌæf.ərˈmeɪ.ʃən/
·
US /ˌæf.ərˈmeɪ.ʃən/
The action of affirming something; a statement of support.
Her affirmation of his ideas encouraged him.
→ Sự khẳng định của cô ấy về ý tưởng của anh ấy đã khuyến khích anh.
The affirmation of cultural identity is important.
→ Sự khẳng định bản sắc văn hóa là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
confirmation
assertion
Collocations
positive affirmation
personal affirmation
🎯
IELTS:
Khẳng định ý kiến của bạn trong bài viết.
Dùng 'affirmation' khi nói về sự khẳng định.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
idiomatic
/ˌɪd.iˈɒm.ət.ɪk/
Sử dụng các biểu thức tự nhiên với người bản ngữ.
semantics
/sɪˈmæn.tɪks/
Nghiên cứu về nghĩa trong ngôn ngữ.
colloquial
/kəˈloʊ.kwi.əl/
Được sử dụng trong cuộc trò chuyện thông thường; không trang trọng.
explicate
/ˈɛk.splɪ.keɪt/
Giải thích hoặc phân tích chi tiết.
verbalize
/ˈvɜːr.bəl.aɪz/
Diễn đạt bằng lời; phát biểu.
diction
/ˈdɪk.ʃən/
sự lựa chọn và sử dụng từ trong nói hoặc viết
verbiage
/ˈvɜːr.bi.ɪdʒ/
sự sử dụng từ ngữ quá mức; sự dài dòng
linguistics
/lɪŋˈɡwɪs.tɪks/
nghiên cứu khoa học về ngôn ngữ và cấu trúc của nó
Có trong các bộ
📚
Từ vựng C1 (mở rộng)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...