Kho từ › Từ vựng C1 · language › colloquial

colloquial

C1 adj. 📁 Từ vựng C1 · language IELTS
Được sử dụng trong cuộc trò chuyện thông thường; không trang trọng.
UK /kəˈloʊ.kwi.əl/ · US /kəˈloʊ.kwi.əl/
Used in ordinary or familiar conversation; informal.
Colloquial language can vary greatly between regions.
→ Ngôn ngữ thông dụng có thể khác nhau rất nhiều giữa các vùng.
He prefers colloquial expressions in his writing.→ Anh ấy thích các biểu thức thông dụng trong viết.
Đồng nghĩa
informalconversational
Collocations
colloquial languagecolloquial expressions
🎯 IELTS: Tránh sử dụng quá nhiều ngôn ngữ thông dụng trong bài viết.
Dùng 'colloquial' để chỉ ngôn ngữ không chính thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...