Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · language · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

vocalization

/ˌvoʊ.kəl.ɪˈzeɪ.ʃən/ C1 IELTS

Nghĩa

hành động phát ra âm thanh hoặc lời nói n.

Định nghĩa · the act of producing sounds or speech

“Vocalization is key to effective communication.”Việc phát âm là chìa khóa cho giao tiếp hiệu quả.

“Animals use vocalization to express emotions.”Động vật sử dụng âm thanh để thể hiện cảm xúc.

Mẹo IELTS · Chú ý đến cách phát âm trong phần nói.

Ghi chú · Phát âm rất quan trọng trong giao tiếp hàng ngày.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...