Kho từ › Từ vựng C1 · language › vocalization

vocalization

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · language IELTS
hành động phát ra âm thanh hoặc lời nói
UK /ˌvoʊ.kəl.ɪˈzeɪ.ʃən/ · US /ˌvoʊ.kəl.ɪˈzeɪ.ʃən/
the act of producing sounds or speech
Vocalization is key to effective communication.
→ Việc phát âm là chìa khóa cho giao tiếp hiệu quả.
Animals use vocalization to express emotions.→ Động vật sử dụng âm thanh để thể hiện cảm xúc.
Đồng nghĩa
utterancesound
Collocations
vocalization patternsanimal vocalization
🎯 IELTS: Chú ý đến cách phát âm trong phần nói.
Phát âm rất quan trọng trong giao tiếp hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...