vocalization
Nghĩa
Định nghĩa · the act of producing sounds or speech
“Vocalization is key to effective communication.”Việc phát âm là chìa khóa cho giao tiếp hiệu quả.
“Animals use vocalization to express emotions.”Động vật sử dụng âm thanh để thể hiện cảm xúc.
Mẹo IELTS · Chú ý đến cách phát âm trong phần nói.
Ghi chú · Phát âm rất quan trọng trong giao tiếp hàng ngày.