Kho từ › Từ vựng C1 · language › sociolect

sociolect

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · language IELTS
một phương ngữ được sử dụng bởi một nhóm xã hội cụ thể
UK /ˈsoʊ.si.oʊ.lekt/ · US /ˈsoʊ.si.oʊ.lekt/
a dialect used by a particular social group
Sociolects can reveal a lot about social identity.
→ Các phương ngữ xã hội có thể tiết lộ nhiều điều về danh tính xã hội.
He is studying the sociolect of urban youth.→ Anh ấy đang nghiên cứu phương ngữ của giới trẻ đô thị.
Đồng nghĩa
social dialectgroup speech
Collocations
distinct sociolectyouth sociolect
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về phương ngữ xã hội trong bài viết.
Phương ngữ xã hội giúp hiểu rõ hơn về nhóm người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...