Kho từ › Từ vựng C1 · language › intonation

intonation

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · language IELTS
sự lên xuống của âm điệu khi nói
UK /ˌɪn.təˈneɪ.ʃən/ · US /ˌɪn.təˈneɪ.ʃən/
the rise and fall in pitch while speaking
Intonation can change the meaning of a sentence.
→ Ngữ điệu có thể thay đổi ý nghĩa của một câu.
She practiced her intonation for the speech.→ Cô ấy đã luyện tập ngữ điệu cho bài phát biểu.
Đồng nghĩa
pitchtone
Collocations
intonation patternsrising intonation
🎯 IELTS: Chú ý đến ngữ điệu khi luyện tập nói.
Ngữ điệu rất quan trọng để truyền đạt cảm xúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...