EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Từ vựng C1 · language › intonation
intonation
C1
n.
📁 Từ vựng C1 · language
IELTS
sự lên xuống của âm điệu khi nói
UK /ˌɪn.təˈneɪ.ʃən/
·
US /ˌɪn.təˈneɪ.ʃən/
the rise and fall in pitch while speaking
Intonation can change the meaning of a sentence.
→ Ngữ điệu có thể thay đổi ý nghĩa của một câu.
She practiced her intonation for the speech.
→ Cô ấy đã luyện tập ngữ điệu cho bài phát biểu.
Đồng nghĩa
pitch
tone
Collocations
intonation patterns
rising intonation
🎯
IELTS:
Chú ý đến ngữ điệu khi luyện tập nói.
Ngữ điệu rất quan trọng để truyền đạt cảm xúc.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
idiomatic
/ˌɪd.iˈɒm.ət.ɪk/
Sử dụng các biểu thức tự nhiên với người bản ngữ.
semantics
/sɪˈmæn.tɪks/
Nghiên cứu về nghĩa trong ngôn ngữ.
colloquial
/kəˈloʊ.kwi.əl/
Được sử dụng trong cuộc trò chuyện thông thường; không trang trọng.
explicate
/ˈɛk.splɪ.keɪt/
Giải thích hoặc phân tích chi tiết.
verbalize
/ˈvɜːr.bəl.aɪz/
Diễn đạt bằng lời; phát biểu.
affirmation
/ˌæf.ərˈmeɪ.ʃən/
Hành động khẳng định điều gì đó; một tuyên bố hỗ trợ.
diction
/ˈdɪk.ʃən/
sự lựa chọn và sử dụng từ trong nói hoặc viết
verbiage
/ˈvɜːr.bi.ɪdʒ/
sự sử dụng từ ngữ quá mức; sự dài dòng
Có trong các bộ
📚
Từ vựng C1 (mở rộng)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...