have money to spare
Nghĩa
Định nghĩa · To have extra money available.
“If you have money to spare, consider donating.”Nếu bạn có tiền dư, hãy xem xét việc quyên góp.
“She always has money to spare for her hobbies.”Cô ấy luôn có tiền dư cho sở thích của mình.
Mẹo IELTS · Sử dụng idioms để thể hiện sự tự tin trong tài chính.
Ghi chú · Câu này thường dùng để chỉ những người có tài chính ổn định.