Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · money & spending · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

have money to spare

/hæv ˈmʌni tə spɛr/ B2 IELTS

Nghĩa

Có tiền dư để chi tiêu. phr.

Định nghĩa · To have extra money available.

“If you have money to spare, consider donating.”Nếu bạn có tiền dư, hãy xem xét việc quyên góp.

“She always has money to spare for her hobbies.”Cô ấy luôn có tiền dư cho sở thích của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng idioms để thể hiện sự tự tin trong tài chính.

Ghi chú · Câu này thường dùng để chỉ những người có tài chính ổn định.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...