Kho từ › education › school

school

A2 n. 📁 education
Trường học
UK /skuːl/ · US /skuːl/
An institution for educating children.
Go to school.
→ Đi học.
The school is new.→ Ngôi trường mới.
Đồng nghĩa
academyinstitution
Collocations
high schoolschool year
Họ từ
schooling (n)schoolboy (n)
🎯 IELTS: Mô tả trường học trong IELTS bằng 'school'.
Có thể là danh từ hoặc động từ (dạy dỗ).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...