EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› education › teach
teach
A2
v.
📁 education
Dạy
UK /tiːtʃ/
·
US /tiːtʃ/
To give knowledge or skills to someone.
She teaches math.
→ Cô ấy dạy Toán.
He taught me to swim.
→ Anh ấy đã dạy tôi bơi.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
instruct
educate
Collocations
teach students
teach a lesson
Họ từ
teacher (n)
teaching (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về giáo dục hoặc đào tạo.
Teach là động từ bất quy tắc: teach - taught - taught.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
school
/skuːl/
Trường học
student
/ˈstjuːdənt/
Học sinh/sinh viên
class
/klɑːs/
Lớp/buổi học
learn
/lɜːrn/
Học/biết
study
/ˈstʌdi/
Học
university
/ˌjuːnɪˈvɜːrsəti/
Đại học
teacher
/ˈtiːtʃər/
Giáo viên
test
/test/
Bài kiểm tra
Có trong các bộ
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 9
A1 · Admin
📔
Động từ thường gặp
B1 · Admin
📔
Học tập, Thể thao & Sở thích
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...