Kho từ › education › test

test

A2 n. 📁 education
Bài kiểm tra
UK /test/ · US /test/
An assessment of knowledge or skills.
Math test tomorrow.
→ Kiểm tra Toán mai.
We have a spelling test tomorrow.→ Chúng tôi có bài kiểm tra chính tả vào ngày mai.
Đồng nghĩa
quizexamassessment
Collocations
take a testpass a testblood test
Họ từ
testing (n/adj)tester (n)
🎯 IELTS: Nói về kiểm tra trong IELTS bằng 'test'.
Bài kiểm tra nhỏ hơn 'exam', có thể dùng trong y tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...