Kho từ › education › learn

learn

A2 v. 📁 education
Học/biết
UK /lɜːrn/ · US /lɜːrn/
To gain knowledge or skills.
Learn new words.
→ Học từ mới.
Children learn quickly.→ Trẻ em học rất nhanh.
Đồng nghĩa
studyacquiremaster
Collocations
learn a languagelearn from mistakeslearn how to
Họ từ
learner (n)learning (n/adj)learned (adj)
🎯 IELTS: Nên đưa ra ví dụ cụ thể về việc học trong Writing.
Học để biết, tiếp thu kiến thức; khác 'study' (học tập có hệ thống).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...