Kho từ › education › teacher

teacher

A2 n. 📁 education
Giáo viên
UK /ˈtiːtʃər/ · US /ˈtiːtʃər/
A person who teaches, especially in a school.
English teacher.
→ Giáo viên tiếng Anh.
The teacher explained the lesson clearly.→ Giáo viên giải thích bài học rõ ràng.
Đồng nghĩa
instructoreducator
Collocations
teacher trainingsubstitute teacherteacher's pet
Họ từ
teach (v)teaching (n)
🎯 IELTS: Nêu rõ môn học khi nói về giáo viên trong IELTS.
Giáo viên; instructor dùng cho hướng dẫn viên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...