EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› education › teacher
teacher
A2
n.
📁 education
Giáo viên
UK /ˈtiːtʃər/
·
US /ˈtiːtʃər/
A person who teaches, especially in a school.
English teacher.
→ Giáo viên tiếng Anh.
The teacher explained the lesson clearly.
→ Giáo viên giải thích bài học rõ ràng.
Đồng nghĩa
instructor
educator
Collocations
teacher training
substitute teacher
teacher's pet
Họ từ
teach (v)
teaching (n)
🎯
IELTS:
Nêu rõ môn học khi nói về giáo viên trong IELTS.
Giáo viên; instructor dùng cho hướng dẫn viên.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
school
/skuːl/
Trường học
student
/ˈstjuːdənt/
Học sinh/sinh viên
class
/klɑːs/
Lớp/buổi học
learn
/lɜːrn/
Học/biết
study
/ˈstʌdi/
Học
university
/ˌjuːnɪˈvɜːrsəti/
Đại học
test
/test/
Bài kiểm tra
teach
/tiːtʃ/
Dạy
Có trong các bộ
📔
Chủ đề học tập
A1 · Cộng đồng
📚
39. Trường học
A2 · Admin
📚
44. Giáo dục
A2 · Admin
📚
54. Nghề nghiệp
A2 · Admin
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 6
A1 · Admin
📔
Học tập, Thể thao & Sở thích
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...