EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› education › class
class
A2
n.
📁 education
Lớp/buổi học
UK /klɑːs/
·
US /klɑːs/
A group of students learning together.
English class.
→ Lớp tiếng Anh.
She is taking a math class.
→ Cô ấy đang học một lớp toán.
Đồng nghĩa
lesson
course
session
Collocations
attend class
class schedule
in class
Họ từ
classroom (n)
classmate (n)
classwork (n)
🎯
IELTS:
Nói về lớp học của bạn để thể hiện kiến thức.
Vừa chỉ buổi học vừa chỉ lớp học.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
school
/skuːl/
Trường học
student
/ˈstjuːdənt/
Học sinh/sinh viên
learn
/lɜːrn/
Học/biết
study
/ˈstʌdi/
Học
university
/ˌjuːnɪˈvɜːrsəti/
Đại học
teacher
/ˈtiːtʃər/
Giáo viên
test
/test/
Bài kiểm tra
teach
/tiːtʃ/
Dạy
Có trong các bộ
📔
Chủ đề học tập
A1 · Cộng đồng
📚
49. Học tập
A2 · Admin
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 24
A1 · Admin
📔
Học tập, Thể thao & Sở thích
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...