class
/klɑːs/ A2 phổ biến #135
Nghĩa
Lớp/buổi học
n.
Định nghĩa · A group of students learning together.
“English class.”Lớp tiếng Anh.
“She is taking a math class.”Cô ấy đang học một lớp toán.
Cụm hay dùng
attend classclass schedulein class
Mẹo IELTS · Nói về lớp học của bạn để thể hiện kiến thức.
Ghi chú · Vừa chỉ buổi học vừa chỉ lớp học.