EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› education › student
student
A2
n.
📁 education
Học sinh/sinh viên
UK /ˈstjuːdənt/
·
US /ˈstjuːdənt/
A person who studies at a school or university.
Hardworking student.
→ Sinh viên chăm.
The student passed the exam.
→ Học sinh đã vượt qua kỳ thi.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
pupil
learner
Collocations
student loan
student ID
graduate student
Họ từ
study (v)
studious (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để mô tả trải nghiệm học tập.
Học sinh/sinh viên; pupil thường dùng cho học sinh nhỏ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
school
/skuːl/
Trường học
class
/klɑːs/
Lớp/buổi học
learn
/lɜːrn/
Học/biết
study
/ˈstʌdi/
Học
university
/ˌjuːnɪˈvɜːrsəti/
Đại học
teacher
/ˈtiːtʃər/
Giáo viên
test
/test/
Bài kiểm tra
teach
/tiːtʃ/
Dạy
Có trong các bộ
📔
Chủ đề học tập
A1 · Cộng đồng
📚
39. Trường học
A2 · Admin
📚
44. Giáo dục
A2 · Admin
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 6
A1 · Admin
📔
Học tập, Thể thao & Sở thích
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...