Kho từ › Collocations · society › promote social change

promote social change

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
thúc đẩy thay đổi xã hội
UK /prəˈmoʊt ˈsoʊʃəl ʧeɪndʒ/ · US /prəˈmoʊt ˈsoʊʃəl ʧeɪndʒ/
to encourage changes that improve society
Nonprofits work to promote social change.
→ Các tổ chức phi lợi nhuận làm việc để thúc đẩy thay đổi xã hội.
Art can promote social change by raising awareness.→ Nghệ thuật có thể thúc đẩy thay đổi xã hội bằng cách nâng cao nhận thức.
Đồng nghĩa
advocate social reformencourage societal change
Collocations
promote community changepromote cultural change
🎯 IELTS: Nêu rõ ví dụ để minh họa cho quan điểm.
Thường sử dụng trong bối cảnh hoạt động xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...