Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · society · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

support advocacy

/səˈpɔrt ˈædvəˌkəsi/ B2 IELTS

Nghĩa

hỗ trợ vận động phr.

Định nghĩa · to assist in promoting a cause or policy

“Organizations should support advocacy for human rights.”Các tổ chức nên hỗ trợ vận động cho nhân quyền.

“Supporting advocacy can lead to positive change.”Hỗ trợ vận động có thể dẫn đến sự thay đổi tích cực.

Mẹo IELTS · Cung cấp ví dụ cụ thể để minh họa cho quan điểm.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh chính trị và xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...