support advocacy
Nghĩa
Định nghĩa · to assist in promoting a cause or policy
“Organizations should support advocacy for human rights.”Các tổ chức nên hỗ trợ vận động cho nhân quyền.
“Supporting advocacy can lead to positive change.”Hỗ trợ vận động có thể dẫn đến sự thay đổi tích cực.
Mẹo IELTS · Cung cấp ví dụ cụ thể để minh họa cho quan điểm.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh chính trị và xã hội.