Kho từ › Collocations · society › support advocacy

support advocacy

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
hỗ trợ vận động
UK /səˈpɔrt ˈædvəˌkəsi/ · US /səˈpɔrt ˈædvəˌkəsi/
to assist in promoting a cause or policy
Organizations should support advocacy for human rights.
→ Các tổ chức nên hỗ trợ vận động cho nhân quyền.
Supporting advocacy can lead to positive change.→ Hỗ trợ vận động có thể dẫn đến sự thay đổi tích cực.
Đồng nghĩa
back advocacypromote causes
Collocations
support movementssupport campaigns
🎯 IELTS: Cung cấp ví dụ cụ thể để minh họa cho quan điểm.
Thường dùng trong bối cảnh chính trị và xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...