Kho từ › Collocations · society › support policies

support policies

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
hỗ trợ các luật hoặc quy định nhằm cải thiện
UK /səˈpɔrt ˈpɑlɪsiz/ · US /səˈpɔrt ˈpɑlɪsiz/
to back laws or regulations for improvement
Citizens should support policies that benefit everyone.
→ Công dân nên hỗ trợ các chính sách có lợi cho tất cả mọi người.
Organizations support policies promoting social welfare.→ Các tổ chức hỗ trợ các chính sách thúc đẩy phúc lợi xã hội.
Đồng nghĩa
back policiesendorse policies
Collocations
support government policiessupport social policies
🎯 IELTS: Nêu rõ các chính sách cụ thể trong bài viết của bạn.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị và xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...