Kho từ › Collocations · society › promote wellbeing

promote wellbeing

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
hỗ trợ sức khỏe và hạnh phúc cho cá nhân
UK /prəˈmoʊt ˌwɛlˈbiɪŋ/ · US /prəˈmoʊt ˌwɛlˈbiɪŋ/
to support health and happiness in individuals
Programs promote wellbeing through mental health support.
→ Các chương trình thúc đẩy sức khỏe thông qua hỗ trợ sức khỏe tâm thần.
Communities should promote wellbeing for all members.→ Cộng đồng nên thúc đẩy sức khỏe cho tất cả các thành viên.
Đồng nghĩa
enhance wellbeingsupport wellbeing
Collocations
promote mental wellbeingpromote community wellbeing
🎯 IELTS: Cung cấp ví dụ về các chương trình sức khỏe trong bài viết của bạn.
Dùng để chỉ việc thúc đẩy sức khỏe trong xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...