Kho từ › Collocations · sport › increase performance

increase performance

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
cải thiện khả năng chơi hoặc thi đấu của ai đó
UK /ɪnˈkriːs pərˈfɔːr.məns/ · US /ɪnˈkriːs pərˈfɔːr.məns/
to improve how well someone plays or competes
Regular training can increase performance in athletes.
→ Tập luyện thường xuyên có thể cải thiện hiệu suất của các vận động viên.
Nutrition plays a key role in increasing performance.→ Dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện hiệu suất.
Đồng nghĩa
improve performanceboost performance
Collocations
increase efficiencyincrease productivity
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ cụ thể về cách tăng hiệu suất trong bài viết.
Cải thiện hiệu suất đòi hỏi sự chăm chỉ và kiên nhẫn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...