Kho từ › Collocations · sport › accept defeat

accept defeat

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
nhận ra và chấp nhận thất bại
UK /əkˈsɛpt dɪˈfiːt/ · US /əkˈsɛpt dɪˈfiːt/
to recognize and come to terms with losing
Athletes must learn to accept defeat gracefully.
→ Các vận động viên phải học cách chấp nhận thất bại một cách thanh thản.
Accepting defeat is part of sportsmanship.→ Chấp nhận thất bại là một phần của tinh thần thể thao.
Đồng nghĩa
acknowledge losscome to terms with loss
Collocations
accept challengesaccept responsibilities
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để mô tả thái độ trong thể thao.
Chấp nhận thất bại giúp phát triển bản thân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...