Kho từ › Collocations · sport › engage community

engage community

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
tham gia cộng đồng địa phương vào các hoạt động thể thao
UK /ɪnˈɡeɪdʒ kəˈmjuː.nɪ.ti/ · US /ɪnˈɡeɪdʒ kəˈmjuː.nɪ.ti/
to involve local people in sports activities
Clubs engage community through outreach programs.
→ Các câu lạc bộ tham gia cộng đồng thông qua các chương trình tiếp cận.
Engaging community can increase support for sports.→ Tham gia cộng đồng có thể tăng cường sự ủng hộ cho thể thao.
Đồng nghĩa
involve communityattract locals
Collocations
engage fansengage participants
🎯 IELTS: Nêu rõ cách bạn đã tham gia cộng đồng trong bài IELTS.
Tham gia cộng đồng giúp phát triển thể thao địa phương.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...