Kho từ › Collocations · sport › accept responsibility

accept responsibility

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
nhận trách nhiệm liên quan đến thể thao hoặc làm việc nhóm
UK /əkˈsɛpt rɪˈspɒn.sə.bɪ.lɪ.ti/ · US /əkˈsɛpt rɪˈspɒn.sə.bɪ.lɪ.ti/
to take on duties related to sports or teamwork
Athletes must accept responsibility for their actions.
→ Các vận động viên phải nhận trách nhiệm về hành động của mình.
Accepting responsibility builds trust within a team.→ Nhận trách nhiệm xây dựng lòng tin trong một đội.
Đồng nghĩa
take accountabilityown up
Collocations
accept challengesaccept duties
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện ý thức trách nhiệm trong bài viết.
Nhận trách nhiệm giúp phát triển tính cách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...