Kho từ › Idioms · health › in the driver’s seat

in the driver’s seat

B2 phr. 📁 Idioms · health IELTS
Có quyền kiểm soát tình huống hoặc quyết định.
UK /ɪn ðə ˈdraɪvərz sit/ · US /ɪn ðə ˈdraɪvərz sit/
In control of a situation or decision.
Now that she’s the manager, she’s in the driver’s seat.
→ Bây giờ cô ấy là quản lý, cô ấy đang nắm quyền kiểm soát.
Being the project leader puts him in the driver’s seat.→ Làm trưởng dự án giúp anh ấy có quyền kiểm soát.
Đồng nghĩa
in controlleading
Collocations
take controlbe in charge
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để nhấn mạnh quyền lực trong bài viết.
Dùng để chỉ quyền kiểm soát một tình huống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...